icon
0949 970 654 - 0961 8666 34  (Mr Trung)  
Thời gian:
Phương tiện: Máy bay. Xe khách. 
STT Tuyến Hành Trình Time Khời Hành Gía 5 chỗ đầu  Gía các chỗ còn lại  Trẻ em
( Từ  2 - 10T )
Trẻ nhỏ 
( < 2 T )
Hàng Không
1 THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (Mới)
Nong Nooch, Đảo Coral, Buffet Trưa Baiyoke, Dạo thuyền Chaopraya,
5

10,12,13,17,20,24,27,31/1
3,4,7,24/2
2,3,7,9,10,14,16,17,21,23,24,

28,30,31/3

4,6,14,18,20/4
2,4,9,11,16/5

5.999.000     6.399.000 5.759.100 1.919.700 DD
2

18,23,25,30/5
1,2,5,6,8,9,12,13,15,16,19,20,22,

23,26,27,29,30/6

6.399.000     6.899.000 6.209.100 2.069.700 DD
3 11/4       7.499.000 6.749.100 2.249.700 DD
4 27/4       8.499.000 7.649.100 2.549.700 DD
5 28/4       7.999.000 7.199.100 2.399.700 DD
6 THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (Mới)
Safari World, Đảo Coral, Buffet Trưa Baiyoke, Dạo thuyền Chaopraya,
5 4,11,18,25/1
1,8/2
1,8,15,22,29/3
6.299.000     6.699.000 6.029.100 2.009.700 VN
7 THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (Tiêu Chuân)
Làng Voi, Nông Trại Cừu, Trại Hổ, Dạo thuyền Chaopraya,
5 9,23/1
13,27/3
5.399.000     5.899.000 5.309.100 1.769.700 BL
8 THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (Mới)
Nong Nooch, Đảo Coral, Buffet Trưa Baiyoke, Dạo thuyền Chaopraya,
4 18/1
1,15,29/3
6,20/4
11,18,25/5
5.599.000     5.999.000 5.399.100 1.799.700 DD
9 1,8,15,22,29/6 5.599.000     6.199.000 5.579.100 1.859.700 DD
10 SINGAPORE 3N2D (bao gồm 20kg hành lý kí gửi) 3 13,23/1
9/2
      7.399.000 6.659.100 2.219.700 BL
11 SINGAPORE 4D3N - 1 NGÀY TỰ DO 4 25/2 (ko hành lý)       9.399.000 8.459.100 2.819.700 VJ
12 MALAYSIA
Kualumpur - Genting (1/2 ngày tự do) - 1 đêm Kul 5*
4 25/1       6.299.000 5.669.100 1.889.700 OD
13 SINGAPORE - MALAYSIA
2 đêm tại Singapore
6 9,23/1
6/2
      9.999.000 8.999.100 2.999.700 TR+OD
14 MALAYSIA - SINGAPORE
2 đêm tại Singapore
6 3,17,31/1
28/2
   10.499.000 8.399.200 3.149.700 VN
15 SINGAPORE - MALAYSIA
1 đêm tại Singapore - Tặng 1 đêm Kul 5*
5 4/1    10.499.000 9.449.100 3.149.700 VJ
16 11,18,25/1
1,8/2
      9.999.000 8.999.100 2.999.700 VJ
17 CAMPUCHIA
Siêm Riệp - Phnompenh
4 Thứ 5 hàng tuần       3.999.000 2.999.250 1.199.700 XE
18 CAMPUCHIA
Phnompenh - Bokor - Sihanoukville - Korong Saloem
4 Thứ 5 hàng tuần       4.199.000 3.149.250 1.259.700 XE
19 HÀN QUỐC: Seoul - Nami - Everland - Nanta Show (Gía đã bao gồm phí visa ) 4 4,18/1 13.499.000  13.999.000 12.599.100 4.199.700 VJ
20 11,25/1
1,8/2
12.499.000  12.999.000 11.699.100 3.899.700 VJ
21 1,8,15/3
19,21/4
3,5,10,12,17/5
   12.999.000 11.699.100 3.899.700 VJ
22 22,24/3
19,24,26,31/5
2,7,9,14,16,21,23,28,30/6
   13.499.000 12.149.100 4.049.700 VJ
23 29,31/3
5,7,12,14/4
   13.999.000 12.599.100 4.199.700 VJ
24 26/4    14.999.000 13.499.100 4.499.700 VJ
25 28/4    15.999.000 14.399.100 4.799.700 VJ
26 HÀN QUỐC: Seoul -Seorak- Ski Resort (Gangwon)- Nanta Show (Gía đã bao gồm phí visa ) 4,11,18,25/1
1,8/2
13.999.000  14.999.000 13.499.100 4.499.700 VJ
27 HÀN QUỐC CHARTER: Muan - Seoul - Nami - Everland - Drawing Show   2,6,10,26/2    15.999.000 14.399.100 4.799.700 VJ
28 NHẬT BẢN: Tokyo - Hakone - Fuji  - Odaiba (Gía đã bao gồm phí visa ) 4 25/1 21.999.000  22.499.000 17.999.200 6.749.700 NH
29 25/3    25.999.000 20.799.200 7.799.700 JL
30 30/3
3,10/4
   27.999.000 22.399.200 8.399.700 NH
31 15/4    26.999.000   8.099.700  
32 NHẬT BẢN: Tokyo - Hakone - Mt.Fuji - Nagoya - Kyoto - Osaka (Gía đã bao gồm phí visa)  5 19/1
24/5
20/6
   31.499.000 25.199.200 9.449.700 CX
33 6 17/3    34.499.000 27.599.200 10.349.700 NH
34 6 26/3    37.999.000 30.399.200 11.399.700 JL
35 5 2/3    31.999.000 25.599.200 9.599.700 CX
36 5 27/3    37.999.000 30.399.200 11.399.700 CX
37 5 5/4    38.999.000 31.199.200 11.699.700 VN
38 5 7/4    38.999.000 31.199.200 11.699.700 CX
39 5 16/4    34.999.000 27.999.200 10.499.700 CX
40 5 29/4    36.999.000 29.599.200 11.099.700 CX
41 NHẬT BẢN: Tokyo - Hakone - Mt.Fuji - Nagoya - Kyoto - Osaka - Kobe (Gía đã bao gồm phí visa)  6 5,8/4 38.999.000  40.999.000 32.799.200 12.299.700 VN
42 NHẬT BẢN: Nagoya-Hamamatsu-Gifu-Takayama-Tokoname  (Gía đã bao gồm phí visa)  4 29/1   24.499.000 19.599.200 7.349.700 VN
43 NHẬT BẢN: Nagoya-Fuji-Kawaguchi-Tokyo-Tokoname (Gía đã bao gồm phí visa)   9,22/3   25.999.000 20.799.200 7.799.700 VN
44 NHẬT BẢN: Nagoya-Gifu-Shikarawago-Okuhida-Fuji-Odaiba-Tokyo 5 07/2    30.999.000 24.799.200 9.299.700 VN
45 NHẬT BẢN: Osaka-Kobe-Kyoto 4      19.999.000 15.999.200 5.999.700 BL
46 BALI
Đền Tanah Lot
4 19/1
'23/3
   10.999.000 8.799.200 3.299.700 MH
47 HỒNG KÔNG: Hồng Kông - 01 Free Day
Khách sạn 4* -Hàng không 4*
3         9.499.000 7.599.200 2.849.700 HX
48 17/1       9.999.000 7.999.200 2.999.700 HX
49      11.499.000 9.199.200 3.449.700 HX
50      13.499.000 10.799.200 4.049.700 HX
51 ĐÀI LOAN
Đài Bắc - Đài Trung - Cao Hùng
4 13,27/1       8.499.000 7.649.100 2.549.700 VJ
52 10,17,24/3       9.999.000 8.999.100 2.999.700 VJ
53 31/3    10.999.000 9.899.100 3.299.700 VJ
54 ĐÀI LOAN
Đài Bắc - Đài Trung - Gia Nghĩa - Cao Hùng
5 6,13,18,20,27/1       9.499.000 8.549.100 2.849.700 VJ/JW
55 10,25/1
'3/2
      9.999.000 8.999.100 2.999.700 JW
56 11,25,31/1
6,7,8,9,10,11,13,14,15,17,20/3
   10.499.000 9.449.100 3.149.700 JW
57 7,28/2    11.499.000 10.349.100 3.449.700 JW
58     2,3/3
10,17,24,31/3
   10.999.000 9.899.100 3.299.700 JW/VJ
59 DUBAI - ABU DHABI
Tặng  Vé tàu điện trên không - Vườn Hoa Thần kỳ - khách sạn 4*
4 11,25/1
8,21/3
   21.999.000 17.599.200 6.599.700 EK
60 TRUNG QUÓC
Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu
(bay toàn chặng)
7 11/1    13.999.000 12.599.100 4.199.700 CZ
61 7 18,25/1
4/2
   13.999.000 11.199.200 4.199.700 CA
62 TRUNG QUÓC
Bắc Kinh -  Vạn Lý Trường Thành
4 13,20/1       8.499.000 6.799.200 2.549.700 CA
63 TRƯƠNG GIA GIỚI - PHƯỢNG HOÀNG CỔ TRẤN 6 5,19/1    14.499.000 11.599.200 4.349.700 CZ/MF